Máy tính lợi nhuận cho thuê
Máy tính lợi nhuận cho thuê trả lời câu hỏi quan trọng nhất của chủ nhà và nhà đầu tư: căn hộ cho thuê thực sự mang lại bao nhiêu, và cái nào lợi hơn — cho thuê hay gửi cùng số tiền vào ngân hàng. Nhập giá bất động sản, tiền thuê hàng tháng, chi phí và lãi suất tiền gửi — máy tính sẽ cho thấy tiền thuê và tiền gửi mang lại bao nhiêu mỗi năm, tỷ suất lợi nhuận gộp và ròng cùng thời gian thu hồi vốn. Mọi phép tính đều diễn ra trên thiết bị của bạn.
Cách sử dụng máy tính
Nhập bốn con số: giá bất động sản, tiền thuê hàng tháng, chi phí hàng tháng — điện nước, thuế tài sản, bảo trì, dự phòng bỏ trống và sửa chữa — và lãi suất tiền gửi mà các ngân hàng ở quốc gia của bạn đang áp dụng. Kết quả: hai số tiền — tiền thuê mang lại bao nhiêu ròng mỗi năm và tiền gửi mang lại bao nhiêu mỗi năm —, phán quyết cái nào lợi hơn và hơn bao nhiêu, cùng tỷ suất lợi nhuận gộp và ròng và thời gian thu hồi vốn. Biểu đồ bên dưới cho thấy thu nhập tích lũy qua từng năm như thế nào và khi nào căn hộ «thu hồi chính nó».
Tỷ suất lợi nhuận gộp và ròng
Tỷ suất gộp là tiền thuê cả năm chia cho giá căn hộ, trước khi trừ chi phí. Nó cho thấy giới hạn trên: trên thực tế một phần tiền thuê chi cho điện nước, thuế, bảo trì và những tháng trống. Tỷ suất ròng tính đến tất cả những điều đó và cho thấy thực sự còn lại bao nhiêu cho bạn. Ví dụ: căn hộ giá 3.500.000.000 ₫, thuê 17.500.000 ₫ mỗi tháng, chi phí 2.500.000 ₫ — tỷ suất gộp 6% mỗi năm, ròng 5%, thu hồi khoảng 19 năm.
Cho thuê hay gửi tiền
Phép so sánh kinh điển: bất động sản mang lại nhiều hơn tiền gửi nhưng đòi hỏi đầu tư và sự chú ý; tiền gửi là thụ động nhưng lợi nhuận của nó dao động cùng lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương. Cân bằng khác nhau giữa các quốc gia: khi lãi suất cao (Thổ Nhĩ Kỳ, Argentina) tiền gửi thường vượt tiền thuê; ở các nước lãi suất thấp (châu Âu, Mỹ) cho thuê thường lợi hơn. Máy tính cho thấy chênh lệch bằng tiền mỗi năm — ví dụ, với lãi suất tiền gửi trung bình 4.8%, tiền gửi mang lại 168.000.000 ₫ mỗi năm so với 180.000.000 ₫ tiền thuê ròng, chênh lệch 12.000.000 ₫. Nhập số liệu và quốc gia của bạn.
Lãi suất tiền gửi lấy từ đâu
Các lãi suất dùng để so sánh được lấy từ dữ liệu mở của Ngân hàng Thế giới theo chỉ số deposit interest rate — lãi suất trung bình hàng năm của tiền gửi ngân hàng. Dữ liệu là chính thức nhưng chậm 1–2 năm: trong giai đoạn lãi suất cơ bản thay đổi nhanh, hãy đối chiếu các ưu đãi hiện tại của ngân hàng tại quốc gia của bạn. Với một số quốc gia không có thống kê, giá trị ước tính được sử dụng.
Mức tăng tiền thuê: tại sao cần nhập
Tiền thuê hầu như không bao giờ đứng yên: theo thời gian nó tăng cùng giá cả và tiền lương — trong hợp đồng gọi là điều chỉnh theo chỉ số, thường là 5–7% mỗi năm. Nếu tính đến điều này, bức tranh thu hồi vốn thay đổi rõ rệt: với mức tăng 7% mỗi năm, căn hộ thu hồi vốn sớm hơn vài năm so với tiền thuê «đóng băng». Ô «Mức tăng tiền thuê» áp dụng tăng trưởng kép: mỗi năm tiền thuê tăng theo phần trăm đã cho trên số tiền đã tăng — như lãi mẹ đẻ lãi con của tiền gửi. Nếu bạn định giữ nguyên tiền thuê, nhập 0.
Máy tính không tính đến điều gì
Phép tính được đơn giản hóa: không tính đến việc tăng hay giảm giá của chính bất động sản, thuế thu nhập từ tiền thuê (tùy quốc gia từ 0% đến hơn 20%), chi phí cải tạo ban đầu và nội thất, hoa hồng môi giới khi mua và tìm ngươithuê, cũng như hao mòn. Lợi nhuận thực tế phụ thuộc vào thành phố, khu vực và chất lượng quản lý — máy tính đưa ra ước tính cơ bản để so sánh các phương án.
Phép tính chỉ mang tính chất tham khảo và không phải là khuyến nghị đầu tư cá nhân.
Frequently asked questions
Updated: Oct 24, 2026